uy nghiêm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ đường hoàng, trang trọng, khiến người khác phải kính nể: "uy nghiêm" mô tả vẻ ngoài hoặc thái độ toát lên sự tôn nghiêm, quyền uy, tạo cảm giác kính trọng hoặc thậm chí e dè từ người đối diện.
- Mang tính chất nghiêm trang, không hề pha trò: Dùng để chỉ không khí, phong thái hoặc phẩm chất của một người, một nơi chốn, hay một tổ chức có quyền lực và sự trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Vị tướng đi vào với phong thái trang trọng, khiến mọi người kính nể.)
- (Ngôi đền cổ có không khí tôn nghiêm, tạo cảm giác thiêng liêng.)
- (Giọng nói của ông giám đốc mang sự nghiêm túc và quyền uy.)
- (Không khí trong phòng xử án rất trang trọng và nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uy nghiêm" kết hợp với "phong thái": chỉ phong thái đường hoàng, đĩnh đạc.
- Phong thái uy nghiêm của ngài đại sứ gây ấn tượng mạnh. (Phong thái trang trọng của ngài đại sứ tạo ấn tượng sâu sắc.)
- "uy nghiêm" dùng với "khí thế": chỉ khí thế mạnh mẽ, đáng sợ nhưng tôn kính.
- Khí thế uy nghiêm của đoàn quân làm đối phương khiếp sợ. (Khí thế hùng mạnh và trang nghiêm của đoàn quân làm kẻ thù sợ hãi.)
- "uy nghiêm" trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triều đình: chỉ sự thiêng liêng, trang trọng tối cao.
- Hoàng cung được xây dựng với kiến trúc uy nghiêm. (Hoàng cung được xây dựng với kiến trúc trang trọng và quyền uy.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghiêm trang (tính từ): trang trọng, không đùa cợt — tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự nghiêm túc hơn là quyền lực.
- Buổi lễ diễn ra trong không khí nghiêm trang. (Buổi lễ diễn ra trong không khí trang trọng, không pha trò.)
- Uy nghi (tính từ): đường hoàng, hùng vĩ — thường dùng cho cảnh vật hoặc kiến trúc.
- Tòa lâu đài uy nghi sừng sững giữa trời. (Tòa lâu đài hùng vĩ, trang trọng đứng sừng sững giữa trời.)
- Uy quyền (danh từ): quyền lực tối cao, sức mạnh khiến người khác phải phục tùng.
- Ông ta nắm giữ uy quyền trong tay. (Ông ta nắm giữ quyền lực tối cao.)
Từ đồng nghĩa
- Trang nghiêm: tôn nghiêm, trang trọng (thường dùng trong nghi lễ, nơi thờ tự).
- Oai nghiêm: có vẻ oai vệ, đáng kính nể (thường nói về người có chức quyền).
- Đường hoàng: rõ ràng, chính trực, không che giấu (kết hợp với "uy nghiêm" để nhấn mạnh vẻ bề ngoài).
Thành ngữ liên quan
- Uy nghiêm lẫm liệt: vẻ oai phong, nghiêm trang đến mức làm người khác khiếp sợ hoặc kính phục.
- Trên chiến trường, vị tướng xuất hiện với dáng vẻ uy nghiêm lẫm liệt. (Trên chiến trường, vị tướng xuất hiện với phong thái oai phong, nghiêm trang đến mức làm kẻ thù khiếp sợ.)
- Giữ uy nghiêm: duy trì sự trang trọng, quyền uy để người khác kính nể.
- Người lãnh đạo phải biết giữ uy nghiêm trước cấp dưới. (Người lãnh đạo phải duy trì sự trang trọng và quyền uy để cấp dưới kính nể.)